ToolsMaxxing

Đổi đơn vị

Đổi chiều dài, cân nặng, thể tích, diện tích, nhiệt độ, tốc độ, thời gian và năng lượng, và xem mọi đơn vị cùng lúc.

1 Kilômét (km) =
0,62137119
Dặm (mi)

Mọi đơn vị chiều dài

Mét (m)
1.000
Kilômét (km)
1
Xentimét (cm)
100.000
Milimét (mm)
1.000.000
Dặm (mi)
0,62137119
Yard (yd)
1.093,613298
Foot (ft)
3.280,839895
Inch (in)
39.370,07874
Hải lý
0,5399568

Tệp của bạn ở lại trên thiết bị

Cách dùng

  1. 1Chọn một nhóm như Chiều dài hoặc Nhiệt độ.
  2. 2Gõ giá trị và chọn đơn vị Từ và Sang.
  3. 3Đọc kết quả, và danh sách đầy đủ mọi đơn vị trong nhóm đó.
  4. 4Dùng Đổi chỗ đơn vị để đi theo chiều ngược lại.

Các tùy chọn có tác dụng gì

Các nhóm
Chiều dài, cân nặng và khối lượng, thể tích, diện tích, nhiệt độ, tốc độ, thời gian và năng lượng.
Đổi chỗ đơn vị
Hoán đổi Từ và Sang để bạn đổi ngược lại.
Danh sách mọi đơn vị
Hiển thị giá trị của bạn ở mọi đơn vị trong nhóm, tiện khi bạn chưa biết cần đơn vị nào.

Quyền riêng tư

Mọi thứ được tính ngay trong trình duyệt. Không có gì bạn nhập được gửi đến máy chủ.

Câu hỏi thường gặp

Gallon của Mỹ và Anh có giống nhau không?

Không. Một gallon Mỹ là 3,785 lít và một gallon Anh (imperial) là 4,546 lít. Cả hai được liệt kê riêng. Pint, quart và cup ở đây là đơn vị Mỹ.

Các phép đổi chính xác đến đâu?

Chúng dùng các định nghĩa chính xác, như 1 inch = 25,4 mm và 1 lb = 0,45359237 kg, và kết quả hiển thị tối đa mười chữ số có nghĩa.

Nhiệt độ được đổi thế nào?

Qua độ C, với F = C x 9/5 + 32 và K = C + 273,15. Nhiệt độ là độ lệch chứ không phải tỷ lệ, nên cần cách xử lý đặc biệt này.

Tola là gì?

Một đơn vị cân nặng truyền thống của Nam Á dùng cho vàng và bạc, ở đây đặt là 11,6638 gam, chuẩn của Ấn Độ. Một số vùng dùng giá trị hơi khác.

Sao tháng và năm chỉ gần đúng?

Tháng và năm có độ dài khác nhau. Ở đây một tháng là 30,44 ngày và một năm là 365,25 ngày. Hãy dùng công cụ Tính khoảng cách ngày cho khoảng dương lịch chính xác.

Công cụ liên quan