ToolsMaxxing

Mã hóa và giải mã URL

Mã hóa phần trăm văn bản để dùng trong URL, hoặc giải mã văn bản kiểu %20 trở lại dạng dễ đọc.

Tệp của bạn ở lại trên thiết bị

Cách dùng

  1. 1Chọn Mã hóa hoặc Giải mã.
  2. 2Dán văn bản hoặc URL của bạn.
  3. 3Khi mã hóa, chọn văn bản là một giá trị đơn hay một URL đầy đủ.
  4. 4Sao chép kết quả.

Các tùy chọn có tác dụng gì

Một giá trị (encodeURIComponent)
Mã hóa mọi thứ trừ chữ cái, chữ số và - _ . ! ~ * ' ( ). Dùng cho giá trị tham số truy vấn hoặc một đoạn đường dẫn.
Cả URL (encodeURI)
Giữ các ký tự tạo cấu trúc URL như : / ? # & =, và mã hóa phần còn lại. Dùng cho một địa chỉ đầy đủ.
Coi + là dấu cách
Biểu mẫu gửi đi viết dấu cách là +. Bật tùy chọn này để giải mã chúng.

Quyền riêng tư

Công cụ này chạy ngay trong trình duyệt. Tệp của bạn không bao giờ được tải lên máy chủ.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào mã hóa một giá trị, khi nào mã hóa cả URL?

Hãy mã hóa riêng từng giá trị tham số, rồi nối chúng bằng & và =. Nếu bạn mã hóa một URL đầy đủ như một giá trị, các dấu gạch chéo và dấu hỏi của nó bị thoát và liên kết bị hỏng.

Sao việc giải mã thất bại?

Dấu % phải theo sau bởi hai chữ số hex, và các byte kết quả phải tạo thành UTF-8 hợp lệ. Một dấu % lạc trong văn bản, như 50% off, gây ra lỗi này. Hãy mã hóa nó thành %25.

Khác biệt giữa %20 và + là gì?

%20 là dấu cách ở mọi phần của URL. + chỉ có nghĩa là dấu cách trong chuỗi truy vấn mã hóa theo biểu mẫu, đó là lý do nó có tùy chọn riêng.

Ký tự không phải tiếng Anh được mã hóa thế nào?

Dưới dạng byte UTF-8, mỗi byte viết là %XX. Ví dụ chữ é thành %C3%A9.

Công cụ có truy cập hoặc mở liên kết không?

Không. Nó chỉ thay đổi văn bản. Không có yêu cầu nào được gửi đến địa chỉ.

Công cụ liên quan